Tỷ số trực tuyến   Tỷ lệ châu Âu   Kho dữ liệu   Tiện ích miễn phí   Tỷ số bóng rổ   Tỷ lệ bóng rổ   Ứng dụng

Janos Ferenczi

Quốc tịch:Hungary
Ngày sinh:1991-4-3
Hôm nay chu kỳ sinh học:
Chiều cao:180cm
Cân nặng:65kg
CLB hiện nay:Debreceni VSC
Số áo:11
Vị trí:Hậu vệ
Ngày gia nhập:2011-7-1
CLB trước:Debreceni VSC II
CLB cũ:Debreceni VSC II,Debreceni VSC (U19)
Thống kê số liệu cá nhân thi đấu gần 2 năm
Giải đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách BT 11m PLN TV TD
HUN D120/04/2024Diosgyor VTK5-3Debreceni VSC00010
HUN D106/04/2024Debreceni VSC1-2MTK Hungaria FC00010
HUN D117/03/2024Debreceni VSC5-1Zalaegerszegi TE00000
HUN D110/03/2024Paksi SE1-1Debreceni VSC00000
HUN D106/02/2024Ujpest FC1-2Debreceni VSC00000
HUN D103/02/2024Debreceni VSC2-2Diosgyor VTK00000
INT CF25/01/2024Debreceni VSC2-0FK Buducnost Podgorica10000
HUN D109/12/2023MTK Hungaria FC2-1Debreceni VSC00000
HUN D102/12/2023Kisvarda0-0Debreceni VSC00010
HUN D112/11/2023Debreceni VSC1-0Paksi SE00010
HUN D104/11/2023Mezokovesd-Zsory2-1Debreceni VSC00000
HUN D130/09/2023Debreceni VSC1-2Ujpest FC00010
HUN D114/04/2023Debreceni VSC0-1Puskas Akademia Fehervar00011
HUN Cup02/03/2023Debreceni VSC1-3Puskas Akademia Fehervar10010
HUN D128/01/2023Debreceni VSC3-0Zalaegerszegi TE00010
HUN D109/11/2022Debreceni VSC1-0Mezokovesd-Zsory00010
HUN D106/08/2022Debreceni VSC1-1Kecskemeti TE00010
Tổng cộng200101
Tôi muốn nói
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.